LQFP-64 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 651
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F149IPM 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2617TP A 595-MSP430F2617TPM 1,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 92 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2617 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPM 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 92KB Flash
244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 55 C + 150 C MSP430F2619S Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 128 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 42 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 2bit ADC + 1 USART A 595-430F133IPM 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 8 kB 256 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F147IPM 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1481IPMR 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1481 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F155IPM 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPMR 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F169 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 bit Ultra Lo Pwr A 595-430F149IPMR A A 595-430F149IPMR 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F149 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPMR 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1611IPM A 595-MSP430F1611IPM 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 48 kB 10 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1611 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F1612IPM A 595-MSP430F1612IPMR 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 55 kB 5 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1612 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2410TP A 595-MSP430F2410TPMR 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 56 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2410 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPM 1,000Có hàng
727Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2418 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU EP 16B MCU Ultra Low Pwr
168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 55 C + 125 C MSP430F249 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F249TPM A 595-MSP430F249TPM 707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F249 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2616TP A 595-MSP430F2616TPMR 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2616 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2617TP A 595-MSP430F2617TPMR 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2617 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPM 765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2619TP A 595-MSP430F2619TPM 557Có hàng
1,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2619 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPMR 1,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPM 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Reel, Cut Tape, MouseReel