32 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 32KB ECC Flash, 8KB RAM, USB, XLP, 28-pin 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB UQFN-28 32 MHz 10 bit, 12 bit 20 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit MCU 32KB Flash 4KB RAM 60MHz 28pin 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 32 kB 4 kB SSOP-28 60 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB 2KBRM 512B EEP 16MIPS 12b ADC CTMU 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 2 kB SOIC-28 32 MHz 12 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24(L)FxxKA30x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-MSP430F447IPZ 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F447 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4270IDL A 595-MSP430F4270IDL 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 256 B SSOP-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4270 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IPTR 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 6 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5310 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5310IRGZR A 595-MSP430F5310IRGZR 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 6 kB VQFN-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5310 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 36 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 32 kB 4 kB UQFN-36 60 MHz 10 bit, 12 bit 25 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxMC20x AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash 2k RAM 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 32K ROM (Byte) ; 8K RAM (Byte) 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

nX-U16/100 32 kB 8 kB TQFP-52 24 MHz 10 bit 46 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 48LFQFP -40 to 85 C 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 2 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit/10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 32KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5522IZXH 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 10 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5522 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6721IPNR A 595-MSP430F6721IPNR 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 2 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6721 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU S12Z core,32KB,25MHz 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit 34 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 32 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 36 pin, OpAmps, Comparators, PTG 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 32 kB 4 kB UQFN-36 60 MHz 10 bit, 12 bit 25 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1471IPM 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU for Elec Flow Meters A 595-430FW427IPM A A 595-430FW427IPM 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FW427 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32 K B FRAM 6 KB SRAM c A 595-MSP430FR2475TPT 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 16 MHz 12 bit 43 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2475 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU S12Z core,32KB,25MHz 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 2 x 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2bADC/USART 160sLCD A 595-430F437IPN 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F437 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Grade, LQFP 64 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+85C 1,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-64 48 MHz 8 bit/10 bit 49 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L13 Reel, Cut Tape