16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,401
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768b RAM8bit familynanoWatt XLP 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-40 64 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KFLASH 2PSC BALLAST 16MHz 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB SOIC-24 16 MHz 10 bit 19 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C AT90PWM261 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH 1KB EE 2K SRAM 3.6V 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 3.0V-5.25V 16K FLASH 1K RAM I2C SPI UART 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

M8C 16 kB 1 kB TQFP-44 24 MHz 8 bit 38 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C22xxx Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 2 kB QFN-68 50 MHz 12 bit 46 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3244 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 1KB SRAM-20 MHz 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB QFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega164 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC2, Vector Interrupts, DMA, MAP, DIA, DAC, Comp, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, UART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD 3,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 1 kB UQFN-28 64 MHz 12 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xK42 AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB QFN-24 24 MHz 10 bit 19 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tube

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT 16K FLASH 2K RAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB QFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08GT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08 16K FLASH 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08SG AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 5V Full-featured MCU with Rich Analog 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08PB Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 5 Volt 8051 50 Mhz 16 kB flash 1.28 kB RAM 25 GPIO BB5 8-bit MCU 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kB 1.28 kB TSSOP-28 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 5V Full-featured MCU with Rich Analog 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PB Tube

Nuvoton 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash ROM, 1KB SRAM, 4KB LDROM 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TSSOP-20 24 MHz 12 bit 18 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, 20MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, SOP 16 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB TSSOP-16 20 MHz 10 bit 12 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08RN AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08 16K FLASH 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-28 36 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 150 C S08SG AEC-Q100 Tube

STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU Access Line 16 MHz 8-bit MCU 32 Kbyt 1,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB LQFP-32 16 MHz 10 bit 25 I/O 2.95 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8S105K4 Tray
STMicroelectronics 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit MCU Access 16 MHz 16kb Flash 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

STM8 16 kB 2 kB UFQFPN-32 16 MHz 10 bit 25 I/O 2.95 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C STM8S105K4 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz, SOIC 105oC, Green 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB SOIC-20 16 MHz 10 bit 20 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C AT90PWM161 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 1KB SRAM 16 MHZ GRN 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega165P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20 MHZ, TQFP, 105C, GREEN T&R 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega168PB Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 16K FLASH 16 MHz 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 16 kB 1.25 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U4 Reel, Cut Tape, MouseReel