PIC Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 6,735
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 56KB Flash 4KB RAM 256B EE CIP 3,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 56 kB 4 kB PDIP-40 32 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F1887x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 1KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD 2,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB UQFN-28 32 MHz 12 bit 24 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F191xx AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash, 512B RAM 256B EE LCD 1.8-5.5V 4,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 512 B QFN-44 32 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F193x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash 1.8-5.5V 1KB RAM 256B EEPROM 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 28 kB 1 kB SOIC-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F193x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3K 72 RAM 20 I/O 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3 kB 72 B PDIP-28 20 MHz No ADC 20 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F5x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3KB 72 RAM 20 I/O 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3 kB 72 B SPDIP-28 20 MHz No ADC 20 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F5x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12 I/O 3,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B TSSOP-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F688 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7.1 KB 256 RAM 18I/O 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B QFN-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F690 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,100

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F716 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5 KB FLASH 128 B SRAM, 18 I/O 2,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-20 16 MHz 8 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14 KB Flash 18V-55V 16 MHz Int Osc 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 2,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 1,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB ENHANCED FLASH 128 RAM 25 I/O 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 28KB Flash 2KB RAM, 10bADC 4,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F177x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP 4,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SOIC-20 32 MHz 10 bit 18 I/O 2.3 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F182x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced XLP 2,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SOIC-20 32 MHz 10 bit 18 I/O 2.3 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F182x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256B EEPROM 10b ADC PPS, EUSART, SPI/I2C 2,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 2 kB TSSOP-14 32 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F183xx Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-BIT MCU 14KB Flash 1K RAM, 10-BIT ADC 4,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SOIC-20 32 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F183xx Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 16 I/O 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-18 20 MHz No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F648 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B PDIP-18 20 MHz No ADC 16 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB Flash 256 RAM 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 256 B PDIP-18 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1x30 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 256 RAM 16 I/O 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 256 B SSOP-20 40 MHz 10 bit 16 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F1x20 Tube