ARM Cortex M0 Lõi Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU NFC Cortex-M0 microcontroller with 160 kB Flash 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT VFBGA-64 ARM Cortex M0 32 bit 20 MHz 160 kB 12 kB 2.3 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
WIZnet ARM Microcontrollers - MCU W7500P + WIZ750SR Firmware + MAC Add 3,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 34 I/O 2.7 V 3.6 V + 70 C
STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Arm Cortex-M0 Low-volt line 1,8V MCU 256 Kbytes of Flash 48 MHz CPU, 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFBGA-64 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 51 I/O 1.72 V 1.88 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 3,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT UFQFN-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 8 kB 2 kB No ADC 12 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 20 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 1,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 13 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tube

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 13 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU ARM Microcontrollers MCU 16KB Flash 4KB 1,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT LQFP-44 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 36 I/O 1.8 V 1.8 V + 85 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-44 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 36 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 3,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 34 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SSOP-24 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 24 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 1,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-24 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 24 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tube

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 2,554Có hàng
3,200Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-44 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 36 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 2,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 34 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 1,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-24 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 24 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tube

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4200M 32Bit MCU Programmable Analog 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 55 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 53 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 L-Series 256 kb Flash 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-124 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 98 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC1000 7,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT QFN-64 ARM Cortex M0 32 bit/16 bit 48 MHz 200 kB 16 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU USB-C HV MCU 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-97 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB No ADC 50 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 96MHz, 5V Main Stream CM0+ MCU with NXP Touch (TSI) 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M0 32 bit 96 MHz 512 kB 96 kB 12 bit 58 I/O 2.7 V 5.5 V + 105 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 96MHz, 5V Main Stream CM0+ MCU with NXP Touch (TSI) 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M0 32 bit 96 MHz 512 kB 96 kB 12 bit 89 I/O 2.7 V 5.5 V + 105 C Tray
STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Arm Cortex-M0 Value line MCU 32 Kbytes of Flash , 48 MHz CPU 4,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,400

SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 39 I/O 2.4 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Arm Cortex-M0 Value line MCU 64 Kbytes of Flash , 48 MHz CPU 8,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,400

SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 39 I/O 2.4 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Value-Line ARM MCU 16kB 48 MHz 2,952Có hàng
2,960Dự kiến 07/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-20 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 15 I/O 2.4 V 3.6 V + 85 C Tube