MSP430 Lõi Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,020
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5738IPW A 595-MSP430FR5738IPW 1,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 24 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16R A 595-P430G2452IRSA16R 5,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT QFN-16 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 256 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2302IPW14 2,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 16 bit 16 MHz 4 kB 256 B No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2513IPW20 A 595-MSP430G2513IPW20 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 512 B No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IDW 2,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-28 MSP430 16 bit 8 MHz 8 kB 256 B 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2002IRSAT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-16 MSP430 16 bit 16 MHz 1 kB 128 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2012TPWR 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2122TRHBT 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 16 bit 16 MHz 4 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Enhanced Product 16- bit Ultra-Low-Power 2,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2453IRHB32T A 595-P430G2453IRHB32T 2,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2533IPW28 A 595-MSP430G2533IPW28 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 16 bit 25 MHz 192 kB 16 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM AE 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR5989IP A 595-MSP430FR5989IPM 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 128 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB Flash 8-KB SRAM 1,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 8KB SRAM com A A 595-SP430FR2476TRHAT 3,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 bit 16 MHz 64.5 kB 8 kB 12 bit 35 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 32KB Fl 2KB RAM A A 595-CC430F5137IRGZ 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 20 MHz 32 kB 4 kB 12 bit 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 92KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F2617TZCAR 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 16 bit 16 MHz 92 kB 8 kB 12 bit 64 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5324IZXHR 4,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 16 bit 25 MHz 64 kB 6 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5503IRGZT A 595-MSP430F5503IRGZT 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 25 MHz 32 kB 4 kB No ADC 31 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5632IPZR A 595-MSP430F5632IPZR 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 20 MHz 256 kB 16 kB 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6736IPN A A 595-MSP430F6736IPN 2,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5729IDA A 595-MSP430FR5729IDA 9,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 8 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 30 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32KB FRAM 2KB SRAM 12- 2,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 2 kB 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2402IRSA16T A 595-P430G2402IRSA16T 2,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-16 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 256 B 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel