PIC12 Lõi Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 6 I/O 4 MHz PDIP8 1,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 4 MHz 768 B 25 B No ADC 5 I/O 2.5 V 5.5 V + 70 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1kx12 OTP 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 4 MHz 1.5 kB 41 B No ADC 5 I/O 2.5 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 128 RAM 6 I/O 4MHz PDIP8 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 4 MHz 1.75 kB 128 B 8 bit 5 I/O 3 V 5.5 V + 70 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB FL 64BR 6 I/O CLC NCO 10-bit ADC 2,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 20 MHz 1.75 kB 64 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 128 RAM 1.75KB Comparator 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 1.75 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 128 RAM 1.75KB Comparator 5,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 PIC12 8 bit 32 MHz 1.75 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 128 RAM 1.75KB Comparator 16,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 32 MHz 1.75 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 128 RAM 1.75KB Comparator 14,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 1.75 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 256 RAM 3.5KB Comparator 3,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT MSOP-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 256 RAM 3.5KB Comparator 4,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash,256 RAM 32MHz Int. Osc 8,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz 4,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 1,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 7,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 128 B 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 5,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 3.5 kB 128 B 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 3,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 7 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V + 125 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 1,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 32 MHz 7 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 3,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 7 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 5,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT DFN-8 PIC12 8 bit 32 MHz 7 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 3,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 32 MHz 7 kB 256 B 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1 KB 25 RAM 6 I/O Ext Temp PDIP8 12,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 4 MHz 768 B 25 B No ADC 6 I/O 2 V 5.5 V + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75kBF 25RM 6I/O Ind Temp MSOP 4,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 PIC12 8 bit 4 MHz 768 B 25 B No ADC 6 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1 KB 25 RAM 6 I/O Ind Temp PDIP8 3,036Có hàng
3,120Dự kiến 17/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 8 bit 4 MHz 768 B 25 B No ADC 6 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1 KB 25 RAM 6 I/O Ind Temp SOIC8 5,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 8 bit 4 MHz 768 B 25 B No ADC 6 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube