16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-SP430FR5994IRGZT 2,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 3,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC24F 16 bit 32 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 12 bit 53 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F2013IPW A 595-MSP430F2013IPW 7,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B 16 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPMR 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 116 kB 8 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB 2KBRM 512B EEP 16MIPS 12b ADC CTMU 7,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 PIC24F 16 bit 32 MHz 32 kB 2 kB 12 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 14,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 16 MIPS 256KB Flash XLP, LCD 3,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 PIC24F 16 bit 32 MHz 256 kB 16 kB 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit mixed signal MCU A 595-MSP430I204 A 595-MSP430I2041TPW 15,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 16.384 MHz 32 kB 2 kB 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 25 MHz 512 kB 14 kB 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V + 125 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 256KB ECC Flash, 32KB RAM, LCD, 100-pin 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 PIC24F 16 bit 32 MHz 256 kB 32 kB 10 bit, 12 bit 86 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 8KB RAM nanoWatt 4,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT QFN-44 PIC24F 16 bit 32 MHz 64 kB 8 kB 10 bit 29 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 256 kB 16 kB 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 40MIPS 256KB 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 PIC24H 16 bit 40 MHz 256 kB 16 kB 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25 MHZ 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 50 MHz 128 kB 8 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F249TRG A 595-MSP430F249TRGCT 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 16 MHz 60 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 192 kB 16 kB 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430FG4618I A 595-MSP430FG4618IPZ 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 116 kB 8 kB 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12X 16 bit 50 MHz 256 kB 16 kB 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 5,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16KB RAM 10,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-28 PIC24F 16 bit 32 MHz 128 kB 16 kB 10 bit, 12 bit 22 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tube