Analog Devices Inc. Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 314
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices ARM Microcontrollers - MCU ADuC7023 in Wafer-Level CSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT WLCSP-36 ARM7TDMI 32 bit/16 bit 41.78 MHz 62 kB 8 kB 12 bit 16 I/O 2.7 V 3.6 V + 125 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Dual CAN High-Speed Microprocessor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

SMD/SMT LQFP-64 8051 8 bit 40 MHz 4 kB 4 kB No ADC 32 I/O 3.85 V 5.5 V + 70 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU EPROM/ROM High-Speed Microcontrollers Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

SMD/SMT TQFP-44 8051 8 bit 33 MHz 16 kB 1 kB No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V + 70 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU SECURE ULTRA-LOW POWER CORTEX M4 WLP T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

ARM Cortex M4F 32 bit 96 MHz 2 MB 256 kB 10 bit 1.14 V 1.26 V + 85 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU ENTERPRISE LITE ARM M4 32 BIT MICRO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TQFN-68 ARM Cortex M4 32 bit 96 MHz 256 kB 128 kB 10 bit 40 I/O 1.71 V 3.6 V + 85 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU CORTEX M4F SECURE/JTAG WLP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WLP-96 ARM Cortex M4 32 bit 120 MHz 3 MB 1 MB 10 bit 67 I/O 990 mV 1.21 V + 105 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Microcontrollers - MCU M4F, DUAL CORE, SECURE, BLE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WLP-109 ARM Cortex M4 32 bit 96 MHz 1 MB 560 kB 8 bit, 10 bit 48 I/O 1 V 1.21 V + 105 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Microcontrollers - MCU The MAX32690 microcontroller (MCU) is an Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TQFN-68 ARM Cortex-M4 32 bit 120 MHz 3.25 MB 1 MB 12 bit 38 I/O 1.045 V 1.155 V + 105 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated 16-bit Microcontrollers - MCU MAXQ613J BLANK 44 TQFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFN-EP-44 RISC 16 bit 12 MHz 48 kB 1.5 kB 24 I/O 1.7 V 3.6 V + 70 C Tube
Analog Devices ADUCM420BCBZ-RL
Analog Devices ARM Microcontrollers - MCU Integrated optical controller w/ MCU, AD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT WLCSP-64 ARM Cortex M33 32 bit 160 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 2.85 V 3.6 V + 105 C Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX32662GTJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU M4F 96MHz, 256kB/64kB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX32670GTL+T
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU M4 CORE 100MHz, 384kB/160kB (w/ ECC), Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX32672GTL+T
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU M4 Core 96MHz, 1024kB (w/ ECC), Secure ( Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Reel
Analog Devices / Maxim Integrated MAX32672GTLBL+
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU M4 Core 96MHz, 1024kB (w/ ECC), ADC, Sec Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Tray