16 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,922
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SSOP20, 2xADC, PTC, EXT 105C, Tray 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V + 105 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHz, 16KB, SSOP20, 2xADC, PTC, EXT 125C, Tray 682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V + 125 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-430F448IPZ 2,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 48 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5949IRHAT 10,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 bit 16 MHz 64 kB 2 kB 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-SP430FR5994IRGZT 2,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLSH 4K EE 8K SRAM ADC 5V-16MHz 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 8 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 10 bit 54 I/O 4.5 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz, 85DEG 27,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 16 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 27 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XL 7,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 16 MHz 64 kB 3.8 kB 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2232IDA 11,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 512 B 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274TDA 4,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 1 kB 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB EEPROM 54 I/O Pins 6,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 8 bit 16 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz, 85DEG 7,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 27 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU CAN AVR UC 64K FLASH 2,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 AVR 8 bit 16 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F2013IPW A 595-MSP430F2013IPW 7,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B 16 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2418TP A 595-MSP430F2418TPMR 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 116 kB 8 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2272IDAR 4,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 1 kB 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit 120KB Flash 4 KB RAM A 595-MSP430 A 595-MSP430FG4619IPZ 1,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 120 kB 4 kB 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 128KB FLASH 4KB EE 4KB SRAM 2,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 8 bit 16 MHz 128 kB 4 kB 10 bit 53 I/O 4.5 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64K FLSH 8K SRAM 4KB EE-16MHZ 5V IND 1,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-100 AVR 8 bit 16 MHz 64 kB 8 kB 10 bit 86 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz ULP MCU A 595- MSP430FR6989IPZR A A 595-MSP430FR6989IPZR 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 128 kB 2 kB 12 bit 83 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2231IPW14 21,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR USB 16K FL 16MHz Ind Temp Grn 4,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-44 AVR 8 bit 16 MHz 32 kB 2.5 kB 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 32K FLASH 5,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 16 MHz 32 kB 1 kB No ADC 22 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray

Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU 2.4GHZ 802.15.4 256K SOC T&R 2,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT QFN-64 AVR 8 bit 16 MHz 256 kB 32 kB 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 32-bit Microcontrollers - MCU Flexis Series 32 Bit 128K FLASH 1,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 ColdFire V1 32 bit 16 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray