16 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,922
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F249TRG A 595-MSP430F249TRGCT 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 16 MHz 60 kB 2 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430FG4618I A 595-MSP430FG4618IPZ 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 16 MHz 116 kB 8 kB 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 32K FLASH 5,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 16 MHz 32 kB 1 kB No ADC 22 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 32-bit Microcontrollers - MCU Flexis Series 32 Bit 128K FLASH 1,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 ColdFire V1 32 bit 16 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray

Microchip Technology RF Microcontrollers - MCU 2.4GHZ 802.15.4 256K SOC T&R 2,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT QFN-64 AVR 8 bit 16 MHz 256 kB 32 kB 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLASH 1K EE 2K SRAM LCD ADC 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MLF-64 AVR 8 bit 16 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHz 105C 1,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 8 bit 16 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-16MHz, IND 7,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT VQFN-64 AVR 8 bit 16 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omp/96 segment LCD A 595-430F412IPM 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 4 kB 256 B No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocontroller A 595- A 595-MSP430F2122IRHBR 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 16 bit 16 MHz 4 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2274IDAR 1,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 1 kB 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4270IRG A 595-MSP430F4270IRGZR 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 256 B 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPMR 1,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430G22x0 Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430G2210IDR 4,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B No ADC 4 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16T A 595-P430G2452IRSA16T 11,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT QFN-16 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 256 B 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU CY8C4014FNI-421AT 2,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT XFBGA-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 12 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 3,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFQFN-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 12 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 1,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 5 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-16MHz 105C 6,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 16 MHz 8 kB 1 kB 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 125C Green 20MHz QFN 20 T&R 16,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-20 AVR 8 bit 16 MHz 4 kB 256 B 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ult-Lo-Pwr 8k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2131IRGER 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 256 B No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2132TPWR 867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU 8KB FL 1KB RAM A 59 A 595-MSP430F233TPM 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 8 kB 1 kB 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2370TRHAR 623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 16 bit 16 MHz 32 kB 2 kB No ADC 32 I/O 1.8 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2210ID A A 595-MSP430G2210ID 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 MSP430 16 bit 16 MHz 2 kB 128 B No ADC 4 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel