25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,429
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Lumissil 8-bit Microcontrollers - MCU MCU with 2KB SRAM and 32Kx16 ECC E-Flash, QFN-24 (4mm x 4mm) 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WQFN-24 8051 8 bit 25 MHz 32 KB 2 KB 20 I/O 2.5 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash, 32KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 7,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 MIPS32 microAptiv UC 32 bit 25 MHz 256 kB 32 kB 10 bit/12 bit 38 I/O 2 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 14,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 32 kB 4 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5324IRGCT 7,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 25 MHz 64 kB 6 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 66,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 512 B 12 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 25 MHz 512 kB 14 kB 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V + 125 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZR 16,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 256 kB 16 kB 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 HCS12 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB LFO 8-bit MCU 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 768 B 10 bit 17 I/O 2.7 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 192 kB 16 kB 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 5,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V + 105 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-112 HCS12 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-80 HCS12 16 bit 25 MHz 256 kB 12 kB 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V + 125 C Tray

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 8KB RAM 79 Power microMIPS 1,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 MIPS32 microAptiv UC 32 bit 25 MHz 32 kB 8 kB 10 bit/12 bit 16 I/O 2 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5244IRGZR A 595-MSP430F5244IRGZR 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit 37 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5519IPN 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB No ADC 63 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430F5521IPN 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 16 bit 25 MHz 32 kB 6 kB 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 4 kB Flash 0.5 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 4,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 512 B 12 bit 16 I/O 2.2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel