256 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 4,000
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU KINETIS 256K 12,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M4 32 bit 72 MHz 256 kB 64 kB 2 x 16 bit 40 I/O 1.71 V 3.6 V + 105 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 100 TQFP,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ,T&R 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 84 I/O 2.7 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 120Mhz MIPS, 256K Flash, 64K RAM 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 microAptiv 32 bit 80 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 53 I/O 2.2 V 3.6 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFN 64, 256 KB Flash, 32 KB SRAM, 85 C Temp, Green, Tray, Low Power 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-64 ARM Cortex M23 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 48 I/O 1.62 V 3.63 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 100MHz 2anlg cmp 2I2C 2SPI/I2S 28Ch 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 32 bit 100 MHz 256 kB 64 kB 10 bit 85 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 16Kb RAM 53 I/O nanoWatt 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC24F 16 bit 32 MHz 256 kB 16 kB 10 bit 52 I/O 2 V 3.6 V + 125 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 16Kb RAM 85 I/O nanoWatt 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 PIC24F 16 bit 32 MHz 256 kB 16 kB 10 bit 85 I/O 2 V 3.6 V + 125 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-BIT MCU 256KB FL 16KB RAM, 10-BIT ADC 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 MIPS32 M4K 32 bit 50 MHz 256 kB 16 kB 10 bit 35 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 256KB FL 32KBR 60MHz 64P OpAmps 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC24E 16 bit 60 MHz 256 kB 32 kB 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100 MHz FPU TMU A A 595-F280045PZS 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 C28x 32 bit 100 MHz 256 kB 100 kB 12 bit 40 I/O 1.14 V 1.32 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100-MHz FPU TMU 1,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-56 C28x 32 bit 100 MHz 256 kB 100 kB 3 x 12 bit 25 I/O 1.14 V 1.32 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPMR 1,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 54 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M33 32-bit 76 MHz 256 kB AES MCU 4,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M33 32 bit 76.8 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 18 I/O 1.71 V 3.8 V + 125 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC5LP PERFORM ANALOG,256K FLSH 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 32 bit 67 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 72 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU UC3C 256K FLASH 64K SRAM 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 AVR 32 bit 66 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 81 I/O 3 V 5.5 V + 85 C Tray

Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 256K Flash SRAM 64K ARM based MCU 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 ARM7TDMI 32 bit/16 bit 55 MHz 256 kB 64 kB 10 bit 32 I/O 1.65 V 1.95 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFP100,GREEN IND TEMP, MRL A 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M3 32 bit 84 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 63 I/O 1.62 V 1.95 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU LQFPGREENIND TEMPMRL A 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M3 32 bit 64 MHz 256 kB 48 kB 12 bit 79 I/O 1.62 V 1.9 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU TQFP, Green, IND TEMP, CRYPTO, MRL A 1,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M4 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 75 I/O 1.62 V 1.98 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU Cortx-M0+256KB FLASH 3,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 26 I/O 1.62 V 1.95 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU Cortex-M0+ 256KB FLASH 32KB SRAM 2,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 52 I/O 1.62 V 1.95 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KB 80 MHz 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 MIPS32 M4K 32 bit 80 MHz 256 kB 64 kB 10 bit 51 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5338IPZ A A 595-MSP430F5338IPZ 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 256 kB 18 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M33 32-bit 80 MHz 256 kB AES MCU 4,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-40 ARM Cortex M33 32 bit 80 MHz 256 kB 64 kB 12 bit/16 bit/20 bit 29 I/O 1.71 V 3.8 V + 125 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU ENTERPRISE LITE ARM M4 32 BIT MICRO 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFN-68 ARM Cortex M4 32 bit 96 MHz 256 kB 128 kB 10 bit 40 I/O 1.71 V 3.6 V + 85 C Tray