16 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 2,697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-20 PIC18 8 bit 64 MHz 16 kB 512 B 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 125 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768bytes- RAM 25I/O 1,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 25 MHz 16 kB 768 B 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC18 8 bit 48 MHz 16 kB 768 B 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 1 KB RAM 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 32 I/O 4.2 V 5.5 V + 100 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 PIC18 8 bit 64 MHz 16 kB 768 B 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 4,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-44 PIC18 8 bit 16 MHz 16 kB 768 B 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 68I/O 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 54 I/O 4.2 V 5.5 V + 125 C Tray
Texas Instruments RF Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 8KB Fl 2KB RAM A A 595-CC430F5135IRGZ 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 16 bit 8 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 30 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5308IPT A A 595-MSP430F5308IPT 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 16 bit 25 MHz 16 kB 6 kB 10 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2533IPW28R A 595-SP430G2533IPW28R 1,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 512 B 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2040TP A 595-MSP430I2040TPW 3,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 16 bit 16 MHz 16 kB 1 kB 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-Flash-16k-ADC-QFN28 OTP available (T321-GM) 1,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 CIP-51 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 2.3 kB 10 bit 21 I/O 2.7 V 3.6 V + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 4,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 bit 50 MHz 16 kB 2.3 kB 10 bit, 12 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V + 85 C Tube

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 16KB Flash 2KB SRAM PSoC 4 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 ARM Cortex M0 32 bit 16 MHz 16 kB 2 kB No ADC 13 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC4 4,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 32 bit 24 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 19 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC4 4,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 32 bit 24 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 27 I/O 1.71 V 5.5 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU HMI-LEGACY PSOC4 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 34 I/O 1.8 V 1.8 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 16KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SSOP-24 ARM Cortex M0 32 bit 24 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 24 I/O 1.8 V 1.8 V + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR,16KB FLASH,20MHZ IND TEMP,5V 3,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC 6,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-32 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Tray

Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 14 SOIC,105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 2,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOIC-14 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 22 I/O 1.62 V 3.63 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU IC MCU 32 BIT 16KB Flash 24QFN 2,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT QFN-24 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 22 I/O 1.62 V 3.63 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 20 SOIC,105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz,USB 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-20 ARM Cortex M0 32 bit 48 MHz 16 kB 4 kB 12 bit 18 I/O 1.62 V 3.63 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel