Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Tần số vận hành Độ rộng bus dữ liệu Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Đóng gói
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU High Performance and Ultra-Low-Power MCU for Zigbee ,Thread, and Bluetooth LE 5.0 19,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 48 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 85 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189HN/001 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189THN/001 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex M4 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5188THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 320 kB 88 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189HN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU JN5189THN/001 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.5 GHz 32 bit 640 kB 152 kB 32 MHz 12 bit 1.9 V 3.6 V + 125 C HVQFN-40 SMD/SMT Reel