Silicon Labs Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,016
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Z-Wave 500 SiP Module, Sub-GHz, -94.3 dBm, 6 dBm 31,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Sub-GHz 8051 865.2 MHz to 926.3 MHz 100 kbps 6 dBm - 105 dBm 2.3 V 3.6 V 32 mA 34 mA 128 kB - 40 C + 85 C SIP-56 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK, +125C, QFN56 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, Secure Vault-High, +125C, QFN56 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, HFCLKOUT, Secure Vault-High, +125C, QFN56 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 5,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN68 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO SoC 2,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, QFN48 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 47,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK, Secure Vault-High, +125C, QFN56 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, Secure Vault-High, +125C, QFN56 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, +125C, QFN56 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 0dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 4,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 4.1 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 2,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 14,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 2,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 33,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +20 dBm, QFN40 3,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC 8051 Sub-GHz RF transmitter 2,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 8051 27 MHz to 960 MHz 100 kbps 10 dBm 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C SOIC-14 Tube