ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4 Extended Temp 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 1.9 V 3.6 V 1024 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 27,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 23,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Z-Wave 700 Modem SoC, Sub-GHz, Arm M4, -98.8 dBm, 13 dBm, QFN32 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 868 MHz, 915 MHz 100 kbps 14 dBm - 98.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10.2 mA 43.8 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 206,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver 6,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C WLCSP-93 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 7,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 7,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO 6,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 92.5 dBm, - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA, 8.7 mA 8.2 mA, 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 8,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN32 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 16GPIO SoC 7,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN68 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO SoC 2,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 47,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 28GPIO 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10.3 mA 8.5 mA, 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE Soc QFN48 2.4 G 10 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 22,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Value QFN32 2.4G 8dB Prop 256kB 32kB(RAM) 16GPIO 12,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 32 GPIO 4,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN68 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO SoC 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 15,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO, +125 9,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO, +125C 27,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray