ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 sub-GHz 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO SoC 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 31GPIO SoC 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO, +125 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 28GPIO 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10.3 mA 8.5 mA, 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver
7,979Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver
7,000Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 7,000

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver
6,000Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C AQFN-73 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ambiq RF System on a Chip - SoC Cortex-M4F 96MHz, 1MB Flash, 384KB SRAM, BLE5, 64-pin QFN, B0
3,640Dự kiến 07/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Apollo3 Blue Low Power System On Chip ARM Cortex M4 2.67 MS/s 3 dBm - 93 dBm 1.755 V 3.63 V 1 MB - 40 C + 85 C QFN-64 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver
3,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4, Extended operation temp, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

BLE, LR-WPAN ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.48 GHz 3 Mbps 12 dBm 1.9 V 3.6 V 40.6 mA 96.7 mA 1 MB - 40 C + 125 C VQFN-48 Reel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4, Extended operation temp, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

BLE, LR-WPAN ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.48 GHz 3 Mbps 12 dBm 1.9 V 3.6 V 40.6 mA 96.7 mA 1 MB - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

ARM Cortex M4 1.9 V 3.6 V 1024 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko QFN68 2.4G 10db Mesh Multi-Protocol 512kB 64kB(RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko QFN68 2.4G 10db Mesh Multi-Protocol 512kB 64kB(RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 Dual 19 dB BLE/Proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 Dual 19 dB BLE/Proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 32 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel