NXP Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 124
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
NXP Semiconductors 88W8897-B0-NMJC/AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 2x2 11ac Dual-band + BT4.0 + NFC + SDIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

Tray
NXP Semiconductors 88W8897-B0-NMJC/AZ
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 2x2 11ac DB + BT + NFC + SDIO T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
NXP Semiconductors 88W8897-B1-NMJ2C005
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mbps Tray
NXP Semiconductors 88W8897-B1-NMJ2C005-P123
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mbps Reel
NXP Semiconductors 88W8897-B1-NMJ2E005
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mbps Tray
NXP Semiconductors 88W8897PB1-HVKA/AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 88W8897PB1-HVKA/A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

Tray
NXP Semiconductors 88W8897PB1-HVKA/AZ
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 88W8897PB1-HVKA/A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
NXP Semiconductors 88W8897PB1-NMJ2C005
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mbps Tray
NXP Semiconductors 88W8897PB1-NMJC/AZ
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 2x2 11ac + BT+ NFC + PCIE + USB T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
NXP Semiconductors 88W8897PB1-NMJE/AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 2x2 11ac + BT+ NFC; PCIE,USB E temp Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

Tray
NXP Semiconductors 88W8897PB1-NMJ2E005-P123
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mbps Reel
NXP Semiconductors 88W8977-A1-NMVE/AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 1x1 11n Dual band + BT in Tray (E temp) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Tray
NXP Semiconductors 88W8977-A1-NMV2E005-P123
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mbps Reel
NXP Semiconductors 88W8987-A2-NYEA/AZ
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 1X1 11ac wave-2 chip + BT/LE T&R (Auto) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
NXP Semiconductors 88W8987-A2-NYEE/AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 1X1 11ac wave2 chip + BT/LE Tray E-temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Bluetooth, BLE Tray
NXP Semiconductors 88W8997-A1-CBQ2E005-T
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 2.4/5 GHz Dual-Band 2x2 Wi-Fi® 5 (802.11ac) + Bluetooth® 5.3 Solution Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Bluetooth 2.4 GHz, 5 GHz Reel
NXP Semiconductors AW690HNK/A2AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC AW690HNK/A2A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 168
Nhiều: 168

Tray
NXP Semiconductors AW690HNK/A2AMP
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC AW690HNK/A2A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
NXP Semiconductors MKW31Z512CAT4R
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC KW40_512 75 WLCSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 3.5 dBm - 95 dBm 900 mV 4.2 V 6.8 mA 6.1 mA 512 kB - 40 C + 85 C WLCSP-75 Reel
NXP Semiconductors MKW35A512VFT4
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Kinetis W MCU, ARM CM0+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M0+ 48 MHz 1 Mbps - 95 dBm, - 99 dBm 1.71 V 3.6 V 6.3 mA 5.7 mA 512 kB - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MKW36A512VFT4R
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Kinetis W MCU, ARM CM0+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
Reel
NXP Semiconductors MKW41Z512CAT4R
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC Kinetis K Series 32-bit MCU, ARM Cortex-M0+ core, 512KB Flash,128KB SRAM, 48MHz, RF2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 3.5 dBm - 95 dBm, - 100 dBm 900 mV 4.2 V 6.8 mA 6.1 mA 512 kB - 40 C + 85 C WLCSP-75 Reel
NXP Semiconductors NXH2004UK/A2Z
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC NXH2004UK/A2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Reel
NXP Semiconductors 88W8897PB0-NMJC/AK
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC 2x2 11ac Dual-band + BT4.0 + NFC + PCIE + USB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần

Tray