128 kB Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 86
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWILC1000 802.11 b/g/n IC 5,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.6 dBm - 94 dBm 1.62 V 4.2 V 63 mA 266 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFN-29 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Z-Wave 500 SiP Module, Sub-GHz, -94.3 dBm, 6 dBm 31,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Sub-GHz 8051 865.2 MHz to 926.3 MHz 100 kbps 6 dBm - 105 dBm 2.3 V 3.6 V 32 mA 34 mA 128 kB - 40 C + 85 C SIP-56 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF11RTQT 1,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 128 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Wi-Fi 8051 865.2 MHz to 926.3 MHz 100 kbps 6.5 dBm - 104 dBm 2.3 V 3.6 V 32 mA 36 mA 128 kB - 40 C + 90 C Reel, Cut Tape

Espressif Systems RF System on a Chip - SoC SMD Wi-Fi IC, ESP32-S2, singal-core MCU, QFN 56-pin, 7*7 mm 1,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 150 Mbps 19.5 dBm - 75 dBm 1.8 V 3.6 V 68 mA 310 mA 128 kB - 40 C + 105 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC 2.4Ghz A 595- A 595-CC2530F128RHAR 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24 mA 29 mA 128 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC 2.4Ghz A 595- A 595-CC2530F128RHAT 2,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24 mA 29 mA 128 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 128kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, QFN40 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC RF Bluetooth SMART S OC BLE A 595-CC2541 A 595-CC2541F128RHAR 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 8051 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 86 dBm 2 V 3.6 V 17.9 mA 18.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC 2.4G Proprietary, 24 pin QFN 2,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.6 V 4.6 mA 4.9 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC BLE4.2 compliant, BLE5.0 2Mbps and long packet length, 24 pin QFN 2,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

BLE 5.0 RISC 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 91 dBm 1.9 V 3.6 V 16 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC RF Bluetooth SMART S OC BLE A 595-CC2541 A 595-CC2541F128RHAT 2,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 8051 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 86 dBm 2 V 3.6 V 17.9 mA 18.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sys-on-Chip Solution Transient Response A 839-CC2430-F128-RV-B 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 0 dBm - 92 dBm 2 V 3.6 V 27 mA 27 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFNP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWILC1000 802.11 b/g/n IC 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.6 dBm - 94 dBm 1.62 V 4.2 V 63 mA 266 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 128kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, QFN40 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 922.3 MHz to 928.1 MHz 2 Mbps 14 dBm - 110.1 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 128kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, QFN40 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWILC1000 802.11 b/g/n IC 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.6 dBm - 94 dBm 1.62 V 4.2 V 63 mA 266 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFN-29 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 28 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Value QFN32 2.4G 8dB Prop 128kB 16kB(RAM) 16GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel