32 kB Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 28
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F32RHHR 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC System-on-Chip Sol A 595-CC2533F32RHAR A A 595-CC2533F32RHAR 8,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 25 mA 28.5 mA 32 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2544RHB A 595-CC2544RHBT 2,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 88 dBm 2 V 3.6 V 22.5 mA 27 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2543RHB A 595-CC2543RHBT 1,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 5 dBm - 90 dBm 2 V 3.6 V 21.2 mA 26 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC CC2511 32kB Chipset A 839-CC2511F32RSPR A 839-CC2511F32RSPR 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 8051 2.4 GHz 500 kbps 1 dBm - 103 dBm 2 V 3.6 V 17.1 mA 16 mA 32 kB - 50 C + 150 C QFN-36 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F32RHHT 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2543RHB A 595-CC2543RHBR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 5 dBm - 90 dBm 2 V 3.6 V 21.2 mA 26 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1G Sys-on-Chip w ith MCU A 595-CC111 A 595-CC1111F32RSPR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

ISM 8051 300 MHz, 348 MHz to 782 MHz, 391 MHz, 464 MHz, 928 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 3 V 3.6 V 16.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-36 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC 2.4Ghz A 595- A 595-CC2530F32RHAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24.3 mA 33.5 mA 32 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1 GHz wireless M CU with up to 32 kB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ISM 8051 300 MHz to 348 MHz, 391 MHz to 464 MHz, 782 MHz to 928 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 32 kB flash 8 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 32 kB flash 8 kB RAM 32 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 32 kB flash 8 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 32 kB flash 8 kB RAM 32 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 32 kB flash 8 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 32 kB flash 8 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 32 kB flash 8 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 32 kB flash 8 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 4.2 SoC optimized for A4WP and HCI applications 24 GPIOs in QFN40 and 0.4mm pin pitch package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Bluetooth ARM Cortex M0 2.4 GHz 0 dBm - 93 dBm 3.3 V 3.3 V 3.7 mA 3.4 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1G Sys-on-Chip w ith MCU A 595-CC111 A 595-CC1111F32RSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ISM 8051 300 MHz, 348 MHz to 782 MHz, 391 MHz, 464 MHz, 928 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 16.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-36 Reel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC 2.4Ghz A 595- A 595-CC2530F32RHAR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24.3 mA 33.5 mA 32 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC System-on-Chip Sol A 595-CC2533F32RHAT A A 595-CC2533F32RHAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Zigbee 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 21.6 mA 32 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC CC2511 32kB Chipset Tape and Reel A 839- A 839-CC2511F32RSP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ISM 8051 2.4 GHz 500 kbps 1 dBm - 103 dBm 2 V 3.3 V 17.1 mA 16 mA 32 kB - 50 C + 150 C QFN-36 Reel
Renesas / Dialog DA14530-00000FX2
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 5.1 SoC with integrated ARM Cortex M0+, memories and peripherals ? 12 GPIOs in FCGQFN24 and 0.4mm ball pitch package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth 5.1 ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 2.5 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.3 V 5 mA 9 mA 32 kB - 40 C + 85 C FCGQFN-24 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog DA14531-01000FX2
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 5.1 SoC with integrated ARM Cortex M0+, memories and peripherals ? 12 GPIOs in FCGQFN24 and 0.4mm ball pitch package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth 5.1 ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 2.5 dBm - 94 dBm 1.8 V 3.6 V 2.2 mA 3.5 mA 32 kB - 40 C + 85 C FCGQFN-24 Reel, Cut Tape