Tray IC giao diện viễn thông

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet T Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V 50 mA, 225 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-484 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TEBGA-484 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-484 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS ISI interface, -106 V, wideband, DTMF detection, pulse metering ProSLIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-38 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Wideband FXS 3.3 V 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 8 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 1 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Không Lưu kho
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Không Lưu kho
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-56 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

SMD/SMT LBGA-196 Tray