Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21554LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
90:
$53.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21554LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet T
DS34S108GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$154.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34S108GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet T
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
50 mA, 225 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HSBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
DS34T104GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$137.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34T104GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
TDM-over-Packets
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TEBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
DS34T108GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$222.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34T108GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
TDM-over-Packets
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HSBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ISI interface, -106 V, wideband, DTMF detection, pulse metering ProSLIC
Si32192-A-GM1
Skyworks Solutions, Inc.
490:
$3.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32192-A-GM1
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ISI interface, -106 V, wideband, DTMF detection, pulse metering ProSLIC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-38
Tray
Telecom Interface ICs
Si32284-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
260:
$5.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32284-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
ZL88601LDG1
Microchip Technology
1,300:
$8.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88601LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN
ZL88801LDG1
Microchip Technology
1,300:
$8.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88801LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143Q3
CML Micro
1:
$28.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
CMX7164L9
CML Micro
1:
$28.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79128KVC
Microchip Technology
450:
$23.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79234KVC
Microchip Technology
450:
$40.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79234KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
LE79271MQC
Microchip Technology
2,450:
$4.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
LE9540DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Le9541CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Le9541DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.87
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
LE9653AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
LE9662WQC
Microchip Technology
1,300:
$7.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
ZL792588GDG2
Microchip Technology
630:
$29.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL792588GDG2
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray