Tray IC giao diện viễn thông

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 UNIVERSAL OCTAL TRANSCEIVER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT PBGA-256 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-44 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 15

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs OCTAL LH LIU Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT PBGA-208 Tray
Microchip Technology LE88010BQC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT QFN-44 Tray
Skyworks Solutions, Inc. SI32261-C-ZM2
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs ProSLIC FXS with dc-dc controller (-110V max. battery), DTMF detection, pulse-metering Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS PCM interface, -110 V, wideband, daisy chain mode ProSLIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LGA-42 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Quad Line Interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 720
Nhiều: 90
Không
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-144 Tray
Microchip Technology LE79Q2284MVC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80 Không Lưu kho
Tối thiểu: 595
Nhiều: 595

SMD/SMT LQFP-80 Tray
Microchip Technology PM4329-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs HDLIU# 32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

SMD/SMT L2BGA-276 Tray
Microchip Technology PM4358-NGI
Microchip Technology Telecom Interface ICs COMET OCTAL (Pb Free) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT CABGA-256 Tray
Microchip Technology PM5336B-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs ARROW 2488, Pb Free Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

SMD/SMT FCBGA-1152 Tray
Microchip Technology PM5337-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs ADM_622 Không Lưu kho
Tối thiểu: 27
Nhiều: 27

SMD/SMT BGA-896 Tray
Microchip Technology PM8310A-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs TEMUX 336NG, Pb Free Bump Không Lưu kho
Tối thiểu: 27
Nhiều: 27

- 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-896 Tray
MaxLinear PEF31001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 4,030
Nhiều: 4,030

SMD/SMT VQFN-44 Tray
MaxLinear PEF31002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT VQFN-68 Tray
MaxLinear PEF32001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32001VSV12 VQFN44 SLLU3 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-44 Tray
MaxLinear PEF33004HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33008HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33016HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray