Interface IC's IC giao diện viễn thông

Kết quả: 360
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DAA - Direct Access Arrangements 3 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology LE79Q2284MVCT
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 Reel
MaxLinear PEF33016HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics 821004JG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 4 Ch CODEC On Chip Filiters Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

SMD/SMT PLCC-32 Reel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs ProSLIC FXS with dc-dc controller (-110V max. battery), DTMF detection, pulse-metering Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray
STMicroelectronics Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

36 V - 24 V +/- 2.5 mA, +/- 10 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Renesas Electronics 82V2084PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-128 Reel
MaxLinear PEF31002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT VQFN-68 Tray
MaxLinear PEF33008HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
Microchip Technology LE79Q2284MVC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80 Không Lưu kho
Tối thiểu: 595
Nhiều: 595

SMD/SMT LQFP-80 Tray
MaxLinear PEF39000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF39000HLV11 LQFP100 SLL8S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33004HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF31001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 4,030
Nhiều: 4,030

SMD/SMT VQFN-44 Tray
Renesas Electronics 82P2916BFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT BGA-484 Reel
Renesas Electronics 82V2082PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-128 Reel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DAA - Direct Access Arrangements 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS PCM interface, -110 V, wideband, daisy chain mode ProSLIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LGA-42 Tray
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho

SMD/SMT SOIC-32 Tube
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 15

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology PM4358-NGI
Microchip Technology Telecom Interface ICs COMET OCTAL (Pb Free) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics 82P5088BBG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 UNIVERSAL OCTAL TRANSCEIVER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-44 Reel
Microchip Technology PM8310A-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs TEMUX 336NG, Pb Free Bump Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 27
Nhiều: 27

- 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-896 Tray
NXP Semiconductors Telecom Interface ICs Air Bag System IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

System Basis Chips - SBCs 18 V 7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Microchip Technology PM8312-PGI
Microchip Technology Telecom Interface ICs 32Channel T1/E1 Framer Device with Integrated VT1.5/VT2 Mappers and M13 Multiplexer for 1 DS3/E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT Tray