UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
TL16C2550IPFB
Texas Instruments
1:
$9.78
244 Dự kiến 25/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
244 Dự kiến 25/05/2026
Bao bì thay thế
1
$9.78
10
$7.62
25
$7.08
100
$6.49
250
Xem
250
$6.17
500
$6.02
1,000
$5.88
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2552IM-F
MaxLinear
1:
$11.54
1,695 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2552IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
1,695 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
195 Dự kiến 02/06/2026
750 Dự kiến 09/09/2026
750 Dự kiến 21/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$11.54
10
$9.04
25
$8.42
100
$7.73
250
Xem
250
$7.39
500
$7.09
1,000
$6.91
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
1:
$13.36
716 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
716 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$13.36
10
$10.49
25
$9.06
90
$8.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFQFP-128
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
1:
$24.43
189 Dự kiến 12/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
189 Dự kiến 12/11/2026
1
$24.43
10
$19.56
25
$18.35
100
$16.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
980 Dự kiến 07/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
980 Dự kiến 07/08/2026
Bao bì thay thế
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
1:
$44.71
46 Dự kiến 12/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46 Dự kiến 12/02/2027
1
$44.71
10
$36.54
25
$33.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MQFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2551IM-F
MaxLinear
1:
$11.54
188 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2551IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
188 Dự kiến 18/09/2026
1
$11.54
10
$9.04
25
$8.42
100
$7.73
250
Xem
250
$7.39
500
$7.09
1,000
$6.91
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI Bridge
PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
1:
$5.70
7,742 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge
7,742 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$4.35
25
$4.01
100
$3.63
250
Xem
250
$3.37
490
$3.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel
33 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN5050-32
Tray
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTG4
Texas Instruments
500:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTG4
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
119:
$19.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
160:
$11.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC IBS UART
2746391
Phoenix Contact
45:
$19.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2746391
Phoenix Contact
UART Interface IC IBS UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-16
Tray
UART Interface IC UART
XR16V698IQ100-F
MaxLinear
1:
$44.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V698IQ100-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$44.75
10
$37.09
25
$33.67
100
$33.50
264
Xem
264
$32.38
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
15 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.5 mA, 2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
NS16C2552TVS/NOPB
Texas Instruments
250:
$11.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2552TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
250
$11.10
500
$10.74
1,000
$10.61
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C2550IM-F
MaxLinear
1:
$12.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$12.38
10
$9.82
25
$9.18
100
$8.48
250
Xem
250
$8.25
500
$7.92
1,000
$7.72
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16L2550IM-F
MaxLinear
1:
$9.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$9.43
10
$7.34
25
$6.81
100
$6.24
250
Xem
250
$5.93
500
$5.70
1,000
$5.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.5 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
XR16V2550IL-F
MaxLinear
490:
$6.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V2550IL-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16V554DIV-F
MaxLinear
160:
$10.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
160
$10.17
320
$10.07
480
$9.75
1,120
$9.62
2,560
Báo giá
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA to 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V554IV-F
MaxLinear
160:
$10.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
160
$10.25
320
$10.15
480
$9.83
1,120
$9.70
2,560
Báo giá
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V564IL-F
MaxLinear
260:
$9.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V564IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654DIV-F
MaxLinear
1:
$22.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$22.37
10
$17.88
25
$16.76
100
$15.05
250
Xem
250
$14.71
480
$14.50
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24-F
MaxLinear
490:
$3.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
90:
$10.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DCV-F
MaxLinear
160:
$28.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DCV-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864CQ-F
MaxLinear
66:
$37.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864CQ-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
66
$37.28
132
$36.23
264
$35.38
1,056
Xem
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray