Interface IC's IC giao diện UART

Kết quả: 243
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PI7C9X754ME
Diodes Incorporated UART Interface IC Quad UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

SMD/SMT MQFP-100 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X752FAEX
Diodes Incorporated UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TQFP-48 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X794FCE
Diodes Incorporated UART Interface IC 1.62- 3.6V Quad UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
SMD/SMT LQFP-64 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X794FCEX
Diodes Incorporated UART Interface IC 1.62- 3.6V Quad UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1.8V, 1 Ch. 64 Byte I2C / SPI UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFP-100 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel

Renesas / Intersil UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-28 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR16M2550IM48TR-F Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
2 Channel 33 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN5050-32 Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
2 Channel 33 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN5050-32 Reel

MaxLinear UART Interface IC DUAL UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 1 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated MAX17851AUP/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 5.5 V 1.71 V 920 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-20 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

8 Channel 15 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray

Renesas / Intersil UART Interface IC PERIPH UART/BRG 5V 16MHZ 28CDIP IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 78
Nhiều: 78
Không
1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C Through Hole CDIP-28 Tube
ZiLOG Z0847004PSG
ZiLOG UART Interface IC 4 MHZ Z80 NMOS DART Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,490
Nhiều: 10

Through Hole PDIP-40 Tube