Interface IC's IC giao diện UART

Kết quả: 243
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
126Dự kiến 02/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2 Channel 5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR16V554DIVTR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR68M752IM48TR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC DUAL UART W/ 64-BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 4.5 mA, 9 mA, 16 mA, 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

4 Channel 16 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 72
Nhiều: 18

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DIRHB A 595-TL16C550DIRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LQFP-128 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X752FAE
Diodes Incorporated UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
SMD/SMT TQFP-48 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X754FCE
Diodes Incorporated UART Interface IC Quad UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

SMD/SMT LQFP-64 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X754FCEX
Diodes Incorporated UART Interface IC Quad UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X754ZBEX
Diodes Incorporated UART Interface IC Quad UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT TQFN-48 Reel