SRAM

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Commercial Temp 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Industrial Temp 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 145 mA, 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 250MHz, Industrial Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72

9 Mbit 256 k x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 175 mA, 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Industrial Temp N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 110 mA, 125 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 140 mA, 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

9 Mbit 256 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 125 mA, 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 155 mA, 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

9 Mbit 256 k x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 140 mA, 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 165 mA, 225 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 185 mA, 245 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

9 Mbit 256 k x 32 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 180 mA, 240 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

9 Mbit 256 k x 32 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 130 mA, 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 250MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

9 Mbit 256 k x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 160 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100