GSI Technology IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,925
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 72 Mbit 4 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-260 288 Mbit 8 M x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Commercial Temp 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit 256 k x 32 Parallel 0 C + 70 C
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit 8 M x 18 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit 4 M x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 2 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 1 M x 18 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 32 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 72 Mbit 2 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-209 72 Mbit 1 M x 72 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 2 M x 18 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 1 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 2 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit 256 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit 8 M x 18 Parallel - 40 C + 100 C
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 2 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit 2 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray