GSI Technology IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,926
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 2 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 32 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-209 72 Mbit 1 M x 72 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit 2 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-119 144 Mbit 4 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 4 Mbit 128 k x 36 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit 512 k x 18 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 1 M x 18 Parallel 0 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 2 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit 256 k x 32 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel 0 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 4 Mbit 128 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit 256 k x 32 Parallel - 40 C + 85 C Tray