GSI Technology IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,926
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit 512 k x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 1 M x 18 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit 1 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 8M x 36 288Mb DCD Sync Burst SRAM 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit 8 M x 36 - 55 C + 125 C
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-209 18 Mbit 256 k x 72 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit 256 k x 36 Parallel 0 C + 70 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit 8 M x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 100 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit 1 M x 32 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 32 4M 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 4 Mbit 128 k x 32 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 10Có hàng
15Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit 2 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TSOP-44 1 Mbit 64 k x 16 Parallel - 40 C + 85 C
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit 1 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 144Mb Pipelined and Flow Through Synchronous NBT SRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit 4 M x 36 Parallel 0 C + 85 C
GSI Technology SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit 8 M x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Industrial Temp 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit 256 k x 32 Parallel - 40 C + 85 C
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit 512 k x 18 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit 256 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
50Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit 2 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
69Dự kiến 27/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit 512 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
8Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-119 72 Mbit 2 M x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
72Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit 256 k x 36 Parallel - 40 C + 85 C Tray