SanDisk IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 528
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SanDisk Solid State Drives - SSD 512 GB WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Solid State Drives - SSD 512 GB SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 1 TB WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Solid State Drives - SSD 1 TB SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 512 GB WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Solid State Drives - SSD 512 GB SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 1 TB WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Solid State Drives - SSD 1 TB SATA 0 C + 70 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
eMMC SMD/SMT TFBGA-153 128 GB eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
eMMC SMD/SMT TFBGA-153 256 GB eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
eMMC SMD/SMT TFBGA-153 256 GB eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C Reel
SanDisk Solid State Drives - SSD 256 GB - 3.3 V PCIe M.2 2280 256GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 54
Nhiều: 54

Solid State Drives - SSD 256 GB NVMe, PCIe 0 C + 70 C Tray
SanDisk Solid State Drives - SSD 512 GB - 3.3 V PCIe M.2 2280 512GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 54
Nhiều: 54

Solid State Drives - SSD 512 GB PCIe 0 C + 70 C Tray
SanDisk Solid State Drives - SSD 1TB 2.5in SATA 1TB 2.5in SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Solid State Drives - SSD 1 TB SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 1TB M.2 2280 SATA Client SSD WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216

Solid State Drives - SSD SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 256GB 2.5in SATA 256GB 2.5in SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Solid State Drives - SSD 256 GB SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 512GB M.2 2280 SATA 512GB M.2 2280 SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216

Solid State Drives - SSD 512 GB SATA 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 85 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 85 GB NVMe, PCIe - 40 C + 85 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 340 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 340 GB NVMe, PCIe - 40 C + 85 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 1 TB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Solid State Drives - SSD 1 TB NVMe, PCIe 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 256 GB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Solid State Drives - SSD 256 GB NVMe, PCIe 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 512 GB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Solid State Drives - SSD 512 GB NVMe, PCIe 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 1 TB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 1 TB PCIe 0 C + 70 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 85 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 85 GB NVMe, PCIe - 40 C + 85 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 170 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 170 GB NVMe, PCIe - 40 C + 85 C
SanDisk Solid State Drives - SSD 340 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 340 GB NVMe, PCIe - 40 C + 85 C
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SA510 SATA 1000GB 2.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Solid State Drives - SSD
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SA510 SATA 500GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD
SanDisk Solid State Drives - SSD 2TB - 3.3V Client SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
Solid State Drives - SSD 2 TB NVMe, PCIe 0 C + 80 C