Interface IC's IC bộ nhớ

Kết quả: 727
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies S29GL256S90GHI020
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT FBGA-56 256 Mbit 16 M x 16 Parallel - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S10GHI020
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT FBGA-56 512 Mbit 32 M x 16 Parallel - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 64 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash Nor 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 128 M x 8 SPI - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-16 128 Mbit 16 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Narrow-16 256 Mbit 32 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-16 128 Mbit 16 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Narrow-16 256 Mbit 32 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Narrow-16 256 Mbit 32 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 64 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT FBGA-64 256 Mbit 16 M x 16 Parallel - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TSOP-56 1 Gbit 64 M x 16 Parallel - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TFBGA-48 32 Mbit 2 M x 16 Parallel 0 C + 70 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Narrow-16 256 Mbit 32 M x 8 SPI - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 64 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 16 M x 8 SPI - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT FBGA-24 128 Mbit 16 M x 8 Parallel - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT BGA-24 128 Mbit 16 M x 8 SPI - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 256 Mbit 32 M x 8 SPI - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TSOP-48 32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 Parallel - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TSOP-48 16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 Parallel - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TFBGA-48 16 Mbit 2 M x 8 Parallel 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TFBGA-48 4 Mbit 256 k x 16 Parallel 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT TSOP-48 16 Mbit 1 M x 16 Parallel 0 C + 70 C Tray
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 467
Rulo cuốn: 1,600

NOR Flash SMD/SMT TSOP-56 512 Mbit 64 M x 8/32 M x 16 Parallel - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel