EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
28,569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
28,569 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.265
9,000
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.29
12,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
12,104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
25
$0.287
100
$0.272
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-E/OT
Microchip Technology
1:
$0.37
15,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
15,073 Có hàng
1
$0.37
25
$0.362
100
$0.351
250
$0.349
3,000
$0.318
9,000
$0.317
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46BT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.37
7,138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
7,138 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
25
$0.362
100
$0.351
1,000
$0.331
2,500
$0.331
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BXT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
10,548 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BXT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
10,548 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.277
9,900
$0.272
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.35
4,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
4,356 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
25
$0.34
100
$0.336
1,000
$0.333
2,500
$0.333
5,000
$0.332
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
427 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
427 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46A-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.46
882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
882 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.49
249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
249 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B-E/P
Microchip Technology
1:
$0.50
800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
800 Có hàng
1
$0.50
25
$0.489
120
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
93LC46CT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.46
1,013 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
1,013 Có hàng
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
3,300
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
DFN-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46AT/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,569 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
100
$0.29
500
$0.289
3,300
$0.284
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46CX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
711 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
1,385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,385 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-E/OT
Microchip Technology
1:
$0.38
6,414 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
6,414 Có hàng
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
3,000
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
18,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
18,333 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46BT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
4,938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
4,938 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
5,193 Có hàng
1,650 Dự kiến 01/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
5,193 Có hàng
1,650 Dự kiến 01/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
2,500
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.45
5,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
5,780 Có hàng
1
$0.45
10
$0.447
25
$0.436
120
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
1,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,101 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46A/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,853 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46ASN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,853 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46AT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,811 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,811 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46B-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.46
572 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
572 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46B-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
864 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46B-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube