EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95080-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 32K (4Kx8) 6,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4Kbit MICROWIRE EE 1.8 V to 5.5 V 7,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 UFDFPN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 8K 5,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C76-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 4,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95010-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 128Kb SPI bus EEPROM 4,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95128-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C08-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 5,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 512Kb SPI bus EEPROM 2,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 10 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95512-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 WLCSP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 5,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BR Tube
STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mb SPI 16 MHz SO-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mb SPI 16 MHz TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kb I2C 1 MHz 256 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2048 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial I2C bus EEPROM 4 balls CSP configurable device addressing 10,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 WLCSP-4 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C64X-DRE Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM with configurable device address and software write protection registers 9,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 WLCSP-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 6,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 2,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 SO-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel