STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 431
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 8,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SO-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 4,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 4,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address software write protect 972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 15,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 WLCSP-4 450 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256X-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C Bus EEPROM 62,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM E-EPROM 13,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 2K (256x8) 14,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 32k 32,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 32k 49,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 23,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial 6,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-R Tube

STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 15,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 9,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 23,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 4K 21,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 16K 23,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 3,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 128K (16Kx8) 26,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 16K 8,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial SPI bus EEPROM 8,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 256k 12,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 512K 4,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 3,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Reel, Cut Tape, MouseReel