Winbond Flash NOR

Kết quả: 149
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Winbond NOR Flash spiFlash, 1M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,200

Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1M-bit, 4Kb Uniform Sector 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90

Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1M-bit, 4Kb Uniform Sector 3,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,128
Rulo cuốn: 4,000

Reel, Cut Tape
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 248Có hàng
630Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 189

SMD/SMT WSON-8 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 176

SMD/SMT SOIC-16 W25Q128JV 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V,128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DRV=75% 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 176

Tray

Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V,128M-bit, 4Kb Uniform Sector 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 593
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 900

SMD/SMT W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

SMD/SMT WSON-8 W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270

SMD/SMT W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 128M-bit, 1.2V, 4Kb Uniform Sector 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300

SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 1.14 V 1.26 V Dual/Quad SPI 104 MHz 8 M x 16 - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 220Có hàng
4,000Dự kiến 18/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 220
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT USON-8 W25Q16JL 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 1,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,500

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 208Có hàng
990Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,330

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector, DTR 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80

SMD/SMT WSON-8 W25Q16JV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector, 2,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q16JV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,512Có hàng
3,000Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,512
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q16JV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,792
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 30Có hàng
4,000Dự kiến 15/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT XSON-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,934
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 229
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT XSON-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Winbond NOR Flash spiFlash, 3V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,347Có hàng
1,300Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,300

SMD/SMT SOIC-8 W25Q20CL 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 16 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 2M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,813
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT WLCSP-8 W25Q20EW 2 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V 2M-bit, 4Kb Uniform Sector 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300

SMD/SMT SOIC-8 W25Q20EW 2 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube