TSOP-48 Flash NOR

Kết quả: 239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 2Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 2Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 512 k x 8/256 k x 16 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 512 k x 8/256 k x 16 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Highest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Highest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Lowest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Lowest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96
SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 8 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray