Tube Flash NOR

Kết quả: 795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1M (128K x 8) 33MHz 1,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF641B 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA Synchronous Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Microchip Technology NOR Flash SQI Flash Memory 16Mb 1.8V 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 256K X 8 14 us Industrial Temp 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 4,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-8 AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 2,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 5,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 4Mbit Multi-Purpose Flash 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S70FS01GSAGMFV011
Infineon Technologies NOR Flash NOR 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV011
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS, Auto Grade 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 IS25LP064D 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube