Tube Flash NOR

Kết quả: 795
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE20 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT AT25DF041B 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-8 AT25DF011 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 16,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000

SMD/SMT WSON-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
ISSI NOR Flash 4Mb QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS, new die rev 3,176Có hàng
1,800Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,645

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V 8M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 W25Q80EW 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 64M-bit, 4Kb Uniform Sector 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,449

SMD/SMT WSON-8 W25Q64JV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 16Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 2,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25U 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C 3,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 3,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit 50MHz 11,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C 8,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 6,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 8,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 17,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 128K X 8 70ns 6,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 70ns 5,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 7,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 1,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mb x8 I/O SOP-16 3,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25LM 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S79FL512SDSMFVG01
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FL512 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tube