TSOP-48 SRAM

Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 32Mb,High-Speed-Automotive,Async,2048K x 16,12ns,2.4v-3.6v,48 Pin TSOP I, RoHS, Automotive temp 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

32 Mbit 2 M x 16 12 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 110 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-48

ISSI SRAM 16Mb, Low Power/Power Saver,Async,1Mb x 16/2Mb x 8, 55ns, 2.2v-3.6v,48 Pin TSOP I, RoHS 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

16 Mbit 1 M x 16 55 ns 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI SRAM 8Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,512K x 16,10ns,2.4V-3.6V,48 Pin TSOP I, ERR1/2 pins, RoHS 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48
ISSI SRAM 8Mb 512Kx16 10ns LP Async SRAM A-Temp 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 135 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 20ns, 1.65v-2.2v, 48 Pin TSOP I, RoHS 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 1 M x 16 20 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48
Renesas Electronics SRAM SRAM 32MB ADV. 3V TSOP48 55NS -40TO85C 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 531Có hàng
950Dự kiến 24/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 644Có hàng
280Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16,8ns/3.3v,or 10ns/2.4v-3.6v, 48 Pin TSOP I, RoHS 1,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 431

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,485Có hàng
1,500Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 788
Rulo cuốn: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 25ns Async SRAM 122Có hàng
192Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 58

16 Mbit 1 M x 16 25 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray

ISSI SRAM 16Mb 45ns 1Mx16/2Mx8 Async SRAM 2.2V-3.6 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 294

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Alliance Memory SRAM 64M 3V 55ns Low Power 4096k x 16 60Có hàng
192Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray

Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tray 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3V 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 101

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Bulk

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI IS61WV204816BLL-10TLI
ISSI SRAM 32Mb High-Speed Async 2Mbx16 10ns 192Có hàng
1,248Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 471

32 Mbit 2 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48