Lattice FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 2,484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 66.5K LUTs 295 I/O SERDES 1.2V -8 Speed 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 67000 LE 33500 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 133 I/O 1.2V -8 Speed IND 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 8K LUTs 86I/O Inst- on DSP 1.2V -6 Spd 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 86 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 8K LUTs 201I/O Inst- on DSP 1.2V -5 Spd 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 201 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Crosslink Interface MIPI D-Phy Bridge 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LIA-MD6000 5936 LE 1484 ALM 180 kbit 17 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6 Gb/s SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO2 High Performance; 4320 LUTs; 2.5/3.3V 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 68 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-84 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D; 9400LUTs 2.5V/3.3V 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 9400 LE 1175 ALM 432 kbit 58 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-72 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 2112 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -3 SPD 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 279 IO 3.3V 4 Spd 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 278 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 3.3V 5 Spd 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 80 IO 3.3V 6 Spd 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 79 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 79 IO 3.3V 6 Spd 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 78 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 4 SPEED 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 56 I/O 3.3V 6 SPEED 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 55 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 5 Spd 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 159 IO 1.8/ 2.5/3.3V -5 Spd 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 159 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO640C 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 113 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO640E 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO640E 640 LE 320 ALM 0 bit 113 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 12K LUTs 297 I/O DSP 1.2V -5 Spd 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-12E 12000 LE 6000 ALM 221 kbit 297 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 12K LUTs S-Series 1.1.2V -6 Spd 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-12SE 12000 LE 6000 ALM 221 kbit 131 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT PQFP-208 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray