Lattice FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 2,484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 207 IO 3.3V 5 Spd 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 159 IO 1.8/ 2.5/3.3V -5 Spd 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 159 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO640C 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 113 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade (AEC-Q100 ) MachXO640E 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAMXO640E 640 LE 320 ALM 0 bit 113 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-144 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 12K LUTs 297 I/O DSP 1.2V -5 Spd 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-12E 12000 LE 6000 ALM 221 kbit 297 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 12K LUTs S-Series 1.1.2V -6 Spd 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-12SE 12000 LE 6000 ALM 221 kbit 131 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT PQFP-208 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 30K LUTs 201 I/O DSP 1.2V -5 Speed 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 29000 LE 14500 ALM 387 kbit 201 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 5K LUTs 86I/O Inst- on DSP 1.2V -5 Spd 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 5000 LE 2500 ALM 166 kbit 86 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-40 39000 LE 9750 ALM 1.48 Mbit 191 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-400 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTs 211 IO 1.8 /2.5/3.3V -3 Spd I 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTS 271 I/O 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 271 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 275 IO 3.3V 4 Spd 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 274 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-332 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 80 IO 3.3V 4 Spd 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 79 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3L; 9400 LUTs; 3.3V 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 3.3V 6 SPEED 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 335 I/O 1.2V 4 SPEED 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 334 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA iCE40-UltraLite 1.2V WLCS PKG 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

iCE40UL 640 LE 320 ALM 56 kbit 10 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-16 Reel, Cut Tape
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTs 73 IO 1.8/ 2.5/3.3V -4 Spd I 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 73 I/O 1.71 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 3.3V -6 Speed 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 1.2V -3 Speed 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 66.5K LUTs 295 I/O SERDES 1.2V -8 Speed 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 67000 LE 33500 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 133 I/O 1.2V -8 Speed IND 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray