Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX358 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX358 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX378 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX378 Multiplexers SMD/SMT SOIC-24 1 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, 8-Channel/Dual 4-Channel Mu 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX382 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 1 Channel 1 x 8:1 2.4 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX396 Multiplexers Through Hole PDIP-28 1 Channel 1 x 16:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX396 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 1 Channel 1 x 16:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX397 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 2 Channel 2 x 8:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX398 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX399 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 2,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4508 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube