Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers Through Hole PDIP-14 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 280 Ohms 275 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 280 Ohms 275 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4519 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4519 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4519 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, Single-Supply Multiplexer a 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4524 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 2 V 12 V 400 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, Single-Supply Analog Multip 200Có hàng
200Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4524L Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT UMAX-10 4 Channel 1 x 4:1 2 V 12 V 100 Ohms 200 ns 180 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4534 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4534 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4534 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 1.1 kOhms 700 ns 350 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4535 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 2 Channel 2 x 2:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 400 Ohms 275 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4535 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 2 Channel 2 x 2:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4558 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4558 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 220 Ohms 250 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 66Có hàng
200Dự kiến 05/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 150 Ohms 200 ns 100 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 200 Ohms 250 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 150 Ohms 200 ns 100 ns 0 C + 70 C Tube