IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 914
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 6 CH.MULTIPLEXER - I.C. 6,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG406 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8:1 & Dual 4:1 Latch up proof Muxes 3,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG5409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 30 Ohms 218 ns 189 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 3,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 1,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 6,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1406 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF,CH.MUX. I.C. 4,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG608 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE 4-1 MULTIPLEXER I.C. 42,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG704 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 14 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 4-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 2,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADG1209 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 6,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8 ? Maximum On Resistance, 15 V/12 V/ 5 V, 4:1, iCMOS Multiplexer 1,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1404 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 1.8 Ohms 120 ns 135 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ADG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Latchup Proof, 20V, 15V,+12V,+36V 8-1MUX 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 160 Ohms 245 ns 180 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low leakage, High voltage 8:1 Multiplexe 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG1208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 20 V +/- 15 V +/- 15 V 160 Ohms 600 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 2,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, 0.7OHM CMOS Ana 2,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4781 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.6 V 3.6 V 1 Ohms 25 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.7OHM , Low-Voltage, Quad 2:1 Analog Mu 3,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4784 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 4 Channel 4 x 2:1 1.6 V 3.6 V 3 Ohms 30 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SOIC 2:1 Buffered Multiplexer 1,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8170 Multiplexers SMD/SMT SOIC-8 2 Channel 1 x 2:1 +/- 5 V +/- 5 V 150 Ohms 17 ns 120 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8 CHANNEL MUX 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG507A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFF 4-ch MUX 4,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG709 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 125 C Tube