Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 670
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier 20 to 54 GHz PA
10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 GHz to 54 GHz 5 V 850 mA 17.5 dB 7.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LGA-CAV-24 GaAs 28 dBm 34.5 dBm - 40 C + 85 C ADPA7009-2 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier DC - 8 GHz 15 dB Gain 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 10 GHz 5 V 55 mA 14 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 17 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC8411 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, 1-11GHz 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 11 GHz 5 V 55 mA 16.5 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 18 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC753 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifier, Power, 5.5-8.5GHz, 5W
526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 8.5 GHz 5 V to 7.5 V 2.2 A 28 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-40 GaAs 36 dBm 44 dBm - 40 C + 85 C HMC1121 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Amplifiers 519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz to 22 GHz 10 V 350 mA 14 dB 3.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 27.5 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC907 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0DC Driver 2,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 GHz 3 V to 5.5 V 37 mA 25 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 Si 15.5 dBm 41 dBm - 40 C + 85 C AD8352 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 2-6 GHz,40W,GaN Radar PA
13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 6 GHz 28 V 750 mA 39 dB, 40.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LDCC-8 GaN - 40 C + 85 C ADPA1113 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6 - 18 GHz 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LCC-12 GaAs 20 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier SMT Driver amp, 5.5 - 17 GHz 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 17 GHz 5 V 180 mA 30 dB 10 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 23 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC633G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 17 - 27 GHz 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17 GHz to 27 GHz 4 V 73 mA 25 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C HMC751 Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier 15-21GHz 2W PA 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 GHz to 20 GHz 6 V 1.1 A 26 dB Power Amplifiers SMD/SMT LQFN-16 GaAs 32.5 dBm 43 dBm - 55 C + 85 C HMC6981 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7 - 14 GHz 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 GHz to 14 GHz 3 V 82 mA 17 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC564 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 9 - 18 GHz 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 GHz to 18 GHz 3 V 65 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 14 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC516G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier SMT Driver amp, 5 - 20 GHz 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 20 GHz 5 V 180 mA 21 dB 7.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 22 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC634G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier WLAN/WiMAX Low-Noise Amplifiers 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2.5 GHz 1.6 V to 3.6 V 4 mA 18.2 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 SiGe - 16 dBm - 3 dBm - 40 C + 85 C MAX2692 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 4.8 - 6.0 GHz 30W GaN PA
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.8 GHz to 6 GHz 28 V 350 mA 29.5 dB, 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-40 GaN - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Dual Programmable Filters and VGAs for 2 GHz Channel Spacing for ?W Radios 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 GHz 3.15 V to 3.45 V 425 mA 53 dB 10.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 Si 14 dBm - 40 C + 85 C ADRF6520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2 GHz 5 V 160 mA 15.2 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-15 Tube
Analog Devices RF Amplifier LNA, 1-11GHz 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 11 GHz 5 V 55 mA 16.5 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 18 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC753 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier miniSO IF Sampling ADC Driver 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MSOP-10 Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Dual Ultra Low Noise InAmp 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

5 V 24 mA 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 7.7 dBm 42.7 dBm - 40 C + 85 C AD8432 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Wide Dynamic Rage High BW DGA 941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

3.2 GHz 3.3 V to 5 V 7.4 mA 15 dB 9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 17 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C ADA4961 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, 29-36GHz
434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Low Noise Amplifiers Si HMC566G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 315MHz/433MHz Low-Noise Amplifier for Au 7,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

315 MHz to 433 MHz 2.2 V to 5.5 V 2.5 mA 15.5 dB 1.25 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SC70-6 Si - 29 dBm - 16 dBm - 40 C + 125 C AEC-Q100 MAX2634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Lowest power (0.6mA) GPS LNA 4,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1.5754 GHz 1.08 V to 1.98 V 650 uA 16.5 dB 1.03 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 Si - 26 dBm - 19 dBm - 40 C + 85 C MAX2679B Reel, Cut Tape, MouseReel