Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 670
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier 36dB Gain, 0.5-5.2GHz Transmit VGA 553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.4 GHz to 5.2 GHz 4.75 V to 5.25 V 460 mA 37.4 dB 3.7 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 42 dBm - 40 C + 105 C ADL6337 Tray
Analog Devices RF Amplifier 1-8 GHz, GaAs LNA with Enable 274Có hàng
168Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 8 GHz 3 V to 5.5 V 90 mA 22.5 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 35.5 dBm - 55 C + 125 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier TxVGA 1GHz to 12GHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 12 GHz 3.3 V 80 mA, 160 mA 14.6 dB, 14.8 dB, 15.2 dB, 15.8 dB, 16 dB 8.1 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LGA-24 Si 10.3 dBm, 12.3 dBm 27.8 dBm, 31.8 dBm - 40 C + 105 C ADL6331 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 30 kHz to 20 GHz LNA 61Có hàng
118Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 kHz to 20 GHz 3.3 V 55 mA 15 dB 2.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 13.5 dBm 26.5 dBm - 55 C + 125 C ALD8120 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 10 to 18 GHz SatCom LNA 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 GHz to 18 GHz 1.5 V 35 mA 28 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 21.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8140 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Com Space Low, 8 -14GHz Satcom LNA 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 GHz to 10 GHz 1.2 V to 3.5 V 35 mA 28.5 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 7.5 dBm 19.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8143 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1 20GHz wideband LNA 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 5 V 175 mA 12 dB 6.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 23.5 dBm - 40 C + 85 C ADL7078 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 10 MHz-20GHz 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 22 GHz 5 V 110 mA 27 dB 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 23 dBm - 40 C + 85 C ADL8102 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 5 to 20 GHz 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 20 GHz 5 V 90 mA 29 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 19 dBm 30.5 dBm - 40 C + 85 C ADL8105 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 8 GHz to 12 GHz, 25 dB gain 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 24 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 18.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8107 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 8 GHz to 12 GHz, 25 dB gain 2,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL8107 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 23 31 GHz GaAs MMIC LNA 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 2 V 25 mA 27 dB, 29 dB 1.6 dB, 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm, 10 dBm 17.5 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8142 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 28GHz PA, Triple Stack, 15 dB gai 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 28 GHz 10 V to 15 V 500 mA 12.5 dB, 13 dB 3.5 dB, 4 dB, 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 29 dBm, 31 dBm, 33 dBm 43 dBm, 45 dBm - 40 C + 85 C ADPA9007 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier DC-8GHz 20dBm LNA 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 10 GHz 5 V 90 mA 16 dB, 16.5 dB 2 dB, 2.3 dB, 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 20.5 dBm 33.5 dBm, 36.5 dBm - 40 C + 85 C HMC8414 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 30 GHz Amplifier 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 8 GHz 8.5 V 90 mA 13.5 dB 8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-28 Si 28 dBm 23.5 dBm - 40 C + 85 C 584-ADL8112 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 36dB Gain, 0.5-5.2GHz Transmit VGA 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.1 GHz to 1 GHz 4.75 V to 5.25 V 460 mA 35 dB 5.3 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 SiGe 42 dBm - 40 C + 105 C ADL6337 Tray
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier, 18 - 54 GHz
47Có hàng
68Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 54 GHz 3 V 120 mA 21.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-CAV-24 GaAs 14.5 dBm 21.5 dBm - 40 C + 85 C ADL8106 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier ADL8141 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14 GHz to 24 GHz 2 V 25 mA 26 dB, 28.5 dB, 29 dB 1.4 dB, 1.5 dB, 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 6 dBm, 9 dBm, 11 dBm 11 dBm, 17 dBm, 18 dBm - 40 C + 85 C ADL8141 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 27 31 GHz LNA 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 1.5 V to 3.5 V 25 mA 29 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm 21.5 dBm - 40 C + 85 C ADBMS1818 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier IFA's 20 to 100MHZ, 15 dB Gain 4,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz to 1 GHz 4.5 V to 5.5 V 105 mA 20 dB 2.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 19.6 dBm 49 dBm - 40 C + 85 C ADL5536 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices RF Amplifier DC to 28 GHz distributed LNA 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 26.5 GHz 3 V to 6 V 80 mA 17.5 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 13.5 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier GaAs, pHEMT, MMIC, Single Positive Supply, DC to 10 GHz Power Amplifier 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 10 GHz 10 V to 15 V 385 mA 15 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 29 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 24-43.5 GHz
572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 GHz to 43.5 GHz 2.5 V 70 mA 23 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 12 dBm 22 dBm - 40 C + 85 C HMC1040 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifier, Power, 5.5-8.5GHz, 5W
556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 8.5 GHz 5 V to 7.5 V 2.2 A 28 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-40 GaAs 36 dBm 44 dBm - 40 C + 85 C HMC1121 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 24-LGA
171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 52 GHz 5 V 85 mA 12.5 dB 4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 17.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC1126G Cut Tape