Texas Instruments IC Giao diện 1394

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Sản phẩm Loại Tốc độ dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh Gen Purp Lin k-Layer Cntrlr 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 TSB12LV32 IEEE 1394a Link Layer Controller - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh OHCI-Lynx IE EE 1394 Host Cntlr 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 TSB12LV26 IEEE 1394a OHCI Lynx Controller - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC General-Purpose Link Layer Cntrlr 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 TSB12LV32 IEEE 1394a General Purpose Link Layer Controller 400 Mb/s 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Enhanced product IEE E 1394a 3-port cabl 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41AB3 IEEE 1394a 3-Port Cable Transceiver/Arbiter 400 Mb/s 3.6 V 3 V 115 mA - 55 C + 125 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh 3-Port Cable Xcvr/Arbiter 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41BA3A IEEE 1394b 1394b Transceiver 400 Mb/s 1.85 V, 3.3 V 1.85 V, 3.3 V 75 mA - 40 C + 105 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh 3-Port Cable Xcvr/Arbiter 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41BA3B IEEE 1394b Network Controller & Processor 1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V 75 mA - 40 C + 105 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Enhanced product IEE E 1394b three-port 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41BA3F IEEE 1394b Three-Port Cable Transceiver 3.6 V 3 V 110 mA - 40 C + 110 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC High Perf 1394 3.3V Link Layer 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 TSB12LV01B Serial Bus Link Layer Controller 400 Mb/s 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC OHCI-Lynx PCI-Based Host Controller 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 TSB12LV26 IEEE 1394a OHCI Lynx Controller 400 Mb/s 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC 1394b OHCI-Lynx Cntr lr 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 TSB82AA2B IEEE 1394b OHCI Lynx Controller 800 Mb/s 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC 1394b OHCI-Lynx(TM) Cntrlr 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 TSB82AA2B IEEE 1394b Interface IC 800 Mb/s 3.3 V 3.3 V 20 mA - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh 3-Port Cable Xcvr/Arbiter
121Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41AB3 IEEE 1394a 3-Port Cable Transceiver/Arbiter 400 Mb/s 3.6 V 3 V 115 mA - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC General-Purpose Link Layer Cntrlr ALT 59 ALT 595-TSB12LV32PZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 TSB12LV32 IEEE 1394a General Purpose Link Layer Controller 400 Mb/s 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC IEEE139419953.3V1prt 50/100Mbps BkplnPHY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

SMD/SMT TQFP-48 TSB14AA1A IEEE 1394a Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC 3.3V 1-port 50/100 M bps Backplane PHY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

SMD/SMT TQFP-48 TSB14AA1A IEEE 1394a 0 C + 70 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Six-Port Cable Xcvr/ Arbiter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-100 TSB41LV06A IEEE 1394a 400 Mb/s 3.3 V 3.3 V 280 mA 0 C + 70 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC 1394 Link Layer Cntr lr Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT TQFP-128 TSB42AB4 IEEE 1394a 400 Mb/s 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh 3-Port Cable Xcvr/Arbiter A 595- A 595-TSB41AB3IPFPEP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41AB3 IEEE 1394 - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC 3-Port Cable Transce iver A 595-TSB41AB3 A 595-TSB41AB3MPFPEP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41AB3 IEEE 1394 - 55 C + 125 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh Gen Purp Lin k-Layer Cntrlr A 59 A 595-TSB12LV32TPZEP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LQFP-100 TSB12LV32 IEEE 1394 - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh OHCI-Lynx IE EE 1394 Host Cntlr A 595-TSB12LV26TPZEP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT LQFP-100 TSB12LV26 IEEE 1394 - 40 C + 105 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh 3-Port Cable Xcvr/Arbiter A 595- A 595-TSB41BA3ATPFPEP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41BA3A 400 Mb/s 75 mA - 40 C + 105 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Mil Enh 3-Port Cable Xcvr/Arbiter A 595- A 595-TSB41BA3BTPFPEP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41BA3B IEEE 1394 - 40 C + 105 C Tray

Texas Instruments 1394 Interface IC Enhanced product IEE E 1394b three-port
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96

SMD/SMT HTQFP-80 TSB41BA3F Transceivers / Arbiters IEEE 1394b Three-Port Cable Transceiver/Arbiter 400 Mb/s 3.6 V 1.75 V 110 mA - 40 C + 110 C Tray
Texas Instruments 1394 Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT TQFP-100 TSB82AF15 Host Controllers PCI Express-Based Open Host Controller 800 Mb/s 1.6 V 1.4 V 1 uA - 40 C + 110 C Tray