Switch - PCIe IC giao diện PCI

Kết quả: 148
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-100
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 7,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 1,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 1 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 3,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 24 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 1Có hàng
252Dự kiến 08/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel